
Stephen McMullan là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Waterford United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
105Cứu thua
37%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 105 | 18 | 43 | 37% | 95% | 1 | 0 | 6,64 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 105
- Đấm bóng
- 18
- Băng ra (thành công / tổng)
- 18/19
- Bắt bóng bổng tốt
- 33
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/767 (37%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 236/715 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/24 (95%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 484
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 14/34 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/38 | 1 | 2/2 | — | 6,69 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 27/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 8/29 | 0 | 2/2 | V | 6,65 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 10/28 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 8/33 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 90 | 6 | 0 | 2 | 10/35 | 0 | — | — | 7,56 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 15/31 | 0 | — | — | 7,28 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 4/31 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2025 | Fleetwood Town | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Caernarfon | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 05/07/2024 | Fleetwood Town | Caernarfon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Fleetwood Town U21 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Warrenpoint Town | Fleetwood Town U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Warrenpoint Town FC U18 | Warrenpoint Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 158
- Chỉ số 241
- Chỉ số 458
- Chỉ số 348