Stephanie Hill
Không rõ
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stephanie Hill là không rõ 0 tuổi.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | VĐQG nữ Canada | @ AFC Toronto (nữ) | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 3/6 | — | 6,97 |
| 31/05/2026 | VĐQG nữ Canada | vs Vancouver Rise FC (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/69 | 2 | 3/7 | — | 5,92 |
| 24/05/2026 | VĐQG nữ Canada | @ Ottawa Rapid FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 1 | 4/7 | V | 6,33 |
| 11/05/2026 | VĐQG nữ Canada | @ AFC Toronto (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/40 | 1 | 4/6 | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | VĐQG nữ Canada | vs Vancouver Rise FC (nữ) | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 5/9 | — | 6,85 |