
Stéphane Bahoken
Tiền đạoCMR
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Stéphane Bahoken là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CMR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 900 nghìn € |
| 12/02/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 6,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 29 | 5,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 3,3 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 2,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 1,1 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 950 nghìn € |
| 03/10/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 475 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Free player | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kayserispor | Free player | Trở lại | — |
| 14/09/2023 | Kasimpasa | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Angers SCO | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RC Strasbourg Alsace | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | OGC Nice | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Saint Mirren | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 29/08/2013 | OGC Nice | Saint Mirren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | OGC Nice U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | OGC Nice Youth | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | RC Pays de Grasse Jugend | OGC Nice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh23
- Thể lực45