
Stepan Bachurek là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Zlin B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 2 | 20/43 | 0 | 2/2 | — | 7,16 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 22/32 | 0 | — | — | 7,20 |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | — |
| 19/05/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Zlin B | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tescoma Zlin U19 | Zlin B | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | 1.FC Slovacko U17 | Tescoma Zlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2014 | — | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật57
- Tư duy75
- Sức mạnh32
- Thể lực44