
Stenio Marcos da Fonseca Salazar
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Stenio Marcos da Fonseca Salazar là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 0 | 0 | 14 | 3 | 78% | 41% | 2 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/132 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 22/27 | 2 | 7/9 | V | 8,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/32 | 0 | 0/4 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 4/12 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 7 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 2/9 | — | 7,81 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 5/9 | V | 6,36 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/5 | — | 6,56 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 20/33 | 0 | 11/13 | V | 7,70 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 31/36 | 0 | 4/13 | — | 7,80 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/25 | 1 | 7/11 | — | 6,49 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 31/38 | 0 | 5/11 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/04/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/07/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/12/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/07/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/05/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/12/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/05/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 17/11/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/03/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 01/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Rayong FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Chiangmai FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2023 | BG Pathum United | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2022 | Chiangmai FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Partizani Tirana | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Riga FC | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | Shkendija Tetovo | Riga FC | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 16/01/2014 | Litex Lovech | Shkendija Tetovo | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 15/01/2014 | Pelister Bitola | Litex Lovech | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Litex Lovech | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Horizonte FC | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực53