
Steffen Tigges là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
249Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 231 | 2 | 0 | 1 | 15 | 4 | 56% | 52% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/51 (56%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/53 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 75 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6/14 | 2 | 7/14 | — | 8,10 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3/5 | 0 | 3/5 | — | 7,47 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 5/8 | — | 7,61 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/5 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 5/13 | — | 6,17 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 5/8 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 4/13 | — | 6,77 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 3/4 | — | 6,58 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/02/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/06/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 18/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/01/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/06/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/02/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 08/06/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | FC Köln | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | Borussia Dortmund | FC Köln | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2020 | Borussia Dortmund II | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Osnabrück | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Osnabruck U19 | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Osnabruck U17 | VfL Osnabruck U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfL Osnabrück Youth | Osnabruck U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TuS Glane Jugend | VfL Osnabrück Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh31
- Thể lực44