
Stefanos Katsikas là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Volos NPS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
287Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 43% | 1 | 0 | 6,20 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/53 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 3/5 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/8 | V | 5,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/3 | — | 6,48 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | @ Iraklis | T 3-1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/02/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Iraklis | Volos NPS | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Volos NPS | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | AEK Athens B | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AEK Athens U19 | AEK Athens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AEK Athens U17 | AEK Athens U19 | Chuyển nhượng | — |