Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefanos Evangelou

Anagennisi KarditsaHậu vệGRE
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Stefanos Evangelou là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20151650 nghìn €
26/09/201517300 nghìn €
20/12/201618300 nghìn €
10/05/201718450 nghìn €
17/12/201719450 nghìn €
21/05/201820300 nghìn €
06/12/201820250 nghìn €
20/05/201921200 nghìn €
17/12/201921300 nghìn €
03/08/202022300 nghìn €
18/01/202122300 nghìn €
20/05/202123300 nghìn €
24/12/202123300 nghìn €
22/05/202224300 nghìn €
04/11/202224300 nghìn €
07/06/202325200 nghìn €
21/12/202325250 nghìn €
22/05/202426300 nghìn €
22/12/202426400 nghìn €
27/05/202527375 nghìn €
06/10/202527400 nghìn €
07/12/202527350 nghìn €
25/05/202628350 nghìn €
05/10/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026NK AluminijAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
13/02/2026NyiregyhazaNK AluminijChuyển nhượng—
20/07/2025Zalaegerszegi TENyiregyhazaChuyển nhượng—
30/06/2024NK OsijekZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
29/06/2024Zalaegerszegi TENK OsijekCho mượn—
31/08/2023NK OsijekZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
30/06/2023Sheriff TiraspolNK OsijekChuyển nhượng—
12/09/2021Gornik ZabrzeSheriff TiraspolChuyển nhượng—
04/10/2020Olympiacos PiraeusGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/07/2020Panionios G.S.S.Olympiacos PiraeusCho mượn—
30/06/2019Olympiacos PiraeusPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
29/06/2019Pas GianninaOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/08/2018Olympiacos PiraeusPas GianninaChuyển nhượng—
30/06/2018PanathinaikosOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
22/07/2015Panionios G.S.S.PanathinaikosHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
01/02/2015Panionios FC U19Panionios G.S.S.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com