
Stefano Surdanović là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Koper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 354 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 354 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 0-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 3 | 3/4 | — | 6,41 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-6 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 2 | 9/14 | — | 5,90 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 12/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 31/05/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/05/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/09/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/03/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | HSK Zrinjski Mostar | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | SC Austria Lustenau | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Admira Wacker | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | FC Blau Weiss Linz | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Ried | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Ried II | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | AKA SV Ried U18 | SV Ried II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AKA SV Ried U16 | AKA SV Ried U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Wels Youth (-2023) | AKA SV Ried U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | FC Hertha Wels Youth | FC Wels Youth (-2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực34