
Stefano Russo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
825Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
825Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 705 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 80% | 44% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 42% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/394 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/55 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/81 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/67 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/68 | 1 | 4/7 | V | 6,49 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/36 | 3 | 6/11 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/47 | 2 | 5/12 | — | 6,28 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 59/67 | 1 | 5/14 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/61 | 0 | 1/6 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/40 | 2 | 5/10 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/67 | 2 | 3/7 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/46 | 3 | 7/10 | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 3/11 | — | 6,01 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/31 | 4 | 7/8 | — | 7,67 |