
Stefano Okaka
Tiền đạoITA
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Stefano Okaka là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2006 | 16 | 1,5 triệu € |
| 02/04/2008 | 18 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2008 | 18 | 3,5 triệu € |
| 05/08/2009 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/01/2010 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/07/2010 | 20 | 3,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 21 | 2,9 triệu € |
| 10/01/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 24/12/2012 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/07/2013 | 23 | 1,4 triệu € |
| 06/01/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 25 | 4,8 triệu € |
| 06/01/2015 | 25 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 6,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 26 | 6,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 6,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 6,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 32 | 2,9 triệu € |
| 03/01/2022 | 32 | 3,1 triệu € |
| 30/03/2022 | 32 | 3,1 triệu € |
| 31/05/2022 | 32 | 2,9 triệu € |
| 26/10/2022 | 33 | 2,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 33 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 33 | 1,3 triệu € |
| 24/10/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ravenna | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2025 | Free player | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2021 | Udinese | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 01/09/2019 | Watford | Udinese | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Udinese | Watford | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Watford | Udinese | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/08/2016 | Anderlecht | Watford | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 26/07/2015 | Sampdoria | Anderlecht | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 30/01/2014 | Parma | Sampdoria | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2013 | Spezia | Parma | Cho mượn | — |
| 20/08/2012 | Parma | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2012 | AS Roma | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Parma | AS Roma | Cho mượn | — |
| 21/01/2012 | AS Roma | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Bari | AS Roma | Cho mượn | — |
| 04/01/2011 | AS Roma | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Fulham | AS Roma | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | AS Roma | Fulham | Chuyển nhượng 0.175M € | 175 nghìn € |
| 29/06/2009 | Brescia | AS Roma | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Tư duy53
- Sức mạnh18
- Thể lực39
- Kỹ thuật49