Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Napoleoni

Real MonterotondoTiền đạoITA
40Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stefano Napoleoni là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Real Monterotondo.

Tiểu sử Stefano Napoleoni

Stefano Napoleoni là tiền đạo thi đấu cho Real Monterotondo, quốc tịch Italy, 40 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 65 kg và có chân thuận là hai chân. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2015), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Tivoli Calcio đến Real Monterotondo vào ngày 02/07/2026, trước đó là từ Real Monterotondo đến Tivoli Calcio ngày 22/08/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 50 nghìn €2006: 225 nghìn €2007: 400 nghìn €2007: 500 nghìn €2008: 675 nghìn €2008: 425 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 750 nghìn €2009: 1,0 triệu €2011: 750 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20062025
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/20062050 nghìn €
19/12/200620225 nghìn €
26/05/200720400 nghìn €
11/12/200721500 nghìn €
10/06/200821675 nghìn €
22/12/200822425 nghìn €
15/02/200922500 nghìn €
01/11/200923750 nghìn €
25/12/2009231,0 triệu €
21/02/201124750 nghìn €
29/06/201125800 nghìn €
14/12/201125900 nghìn €
24/02/201225900 nghìn €
20/09/2012261,0 triệu €
09/02/2013261,0 triệu €
27/03/2014271,0 triệu €
10/11/2014281,2 triệu €
09/05/2015281,5 triệu €
26/09/2015291,5 triệu €
06/04/2016291,0 triệu €
14/07/2016301,0 triệu €
09/01/2017301,0 triệu €
08/06/2017301,0 triệu €
11/02/201831800 nghìn €
28/05/201831600 nghìn €
03/01/201932700 nghìn €
03/06/201932500 nghìn €
02/01/202033500 nghìn €
07/04/202033400 nghìn €
03/08/202034400 nghìn €
22/12/202034300 nghìn €
15/03/202134175 nghìn €
20/05/202134100 nghìn €
16/01/20223575 nghìn €
09/06/20223550 nghìn €
05/02/20233625 nghìn €
26/06/20233725 nghìn €
20/02/20243750 nghìn €
12/06/20243750 nghìn €
26/02/20253850 nghìn €
14/05/20253850 nghìn €
22/08/202539—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Tivoli CalcioReal MonterotondoChuyển nhượng—
22/08/2025Real MonterotondoTivoli CalcioChuyển nhượng—
24/08/2023Atletico Terme FiuggiReal MonterotondoChuyển nhượng—
25/11/2022Free playerAtletico Terme FiuggiChuyển nhượng—
30/06/2022UmraniyesporFree playerTrở lại—
06/09/2021GoztepeUmraniyesporChuyển nhượng—
01/09/2019Başakşehir Futbol KulübüGoztepeChuyển nhượng—
31/01/2016Atromitos AthensBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/01/2013LevadiakosAtromitos AthensChuyển nhượng—
31/12/2008Widzew lodzLevadiakosHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2006USD Tor di QuintoWidzew lodzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Tư duy62
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
  • Kỹ thuật48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com