
Stefano Marino là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
423Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 351 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 74% | 33% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 73% | 50% | 0 | 0 | 8,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/79 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/45 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 8,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/6 | 0 | 3/11 | V | 7,70 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 3/9 | — | 6,31 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/14 | 1 | 2/6 | — | 7,72 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 3/7 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/26 | 1 | 3/6 | — | 8,15 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 1/8 | — | 5,96 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 4/10 | — | 6,25 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 8/10 | 0 | 3/8 | — | 7,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Hannover 96 Am | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Karlsruher SC | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Astoria Walldorf | Karlsruher SC | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Karlsruher SC | Astoria Walldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SGV Heilbronn-Freiberg U17 | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực52