Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Veličković

Radnicki NisHậu vệSRB
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Stefan Veličković là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—955610003271%54%105,97

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/171 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/51 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Veličković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-3900000027/3927/10—5,49
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-4900000022/2804/7—5,73
21/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-3900000116/2202/6—5,55
13/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-1900000219/2524/8V6,38
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1450021012/1704/6—5,88
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 1-190001106/1036/10—6,76
22/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-19000000/301/4—6,46
17/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-0dự bị00000—0———
03/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0dự bị00000—0———
25/07/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiB 0-2470000014/1901/1—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201819100 nghìn €
13/01/201919150 nghìn €
08/06/201920250 nghìn €
27/10/201920250 nghìn €
27/06/202021300 nghìn €
21/12/202021150 nghìn €
11/06/202122100 nghìn €
22/06/202223125 nghìn €
21/06/202324100 nghìn €
18/12/202324150 nghìn €
03/06/202425100 nghìn €
09/01/202525125 nghìn €
03/07/202526150 nghìn €
10/12/202526200 nghìn €
17/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Graficar BeogradRadnicki NisChuyển nhượng—
22/08/2024Nantong ZhiyunFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
27/02/2024FK Zvijezda 09Nantong ZhiyunChuyển nhượng—
30/06/2023Zlatibor CajetinaFK Zvijezda 09Chuyển nhượng—
31/12/2022Free playerZlatibor CajetinaChuyển nhượng—
11/08/2022FK Radnicki Sremska MitrovicaFree playerTrở lại—
31/07/2022HumenneFK Radnicki Sremska MitrovicaChuyển nhượng—
16/02/2022Partizan BardejovHumenneChuyển nhượng—
14/07/2021FK ČukaričkiPartizan BardejovChuyển nhượng—
30/12/2020IndjijaFK ČukaričkiCho mượn—
11/08/2020FK ČukaričkiIndjijaChuyển nhượng—
31/12/2017Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com