Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Tomovic

25Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Stefan Tomovic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
804Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
804Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—131080410013580%43%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/288 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
11/42 (26%)
Chuyền dài chính xác
12/23 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/58 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Tomovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 1-1740000013/1925/6—6,35
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityH 0-045002108/801/2—6,73
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-1900010018/2301/5—6,11
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-1150010213/1600/1—6,66
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 1-016000007/700/1—6,14
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-2880000026/3300/4—5,97
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 1-1670000213/1913/4—6,35
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingB 2-3670000126/3213/5—6,39
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 0-0900032027/3104/8—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20191825 nghìn €
11/09/202220500 nghìn €
17/11/202221400 nghìn €
21/06/202321700 nghìn €
26/12/202322600 nghìn €
09/06/202422800 nghìn €
26/12/202423800 nghìn €
11/06/202523800 nghìn €
10/12/2025241,0 triệu €
04/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026FK Spartak SuboticaNingbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
18/01/2024FK ČukaričkiFK Spartak SuboticaHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
07/07/2022FK Proleter Novi Sad (- 2022)FK ČukaričkiHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
20/01/2021FK BrodaracFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
13/01/2020FK Trayal Krusevac U19FK BrodaracChuyển nhượng—
31/12/2018UnknownFK Trayal Krusevac U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com