Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Simić

Omonia Nicosia FCHậu vệCZE
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Stefan Simić là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2210700000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—1010000083%—006,19
Cyprus Super Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Simić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-01000005/60——6,19
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-2dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 1-0dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCH 1-19000000—0——6,60
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-17600000—0——5,90
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-05400000—0——7,00
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 1-3dự bị00000—0———
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201217100 nghìn €
28/04/201318125 nghìn €
17/05/201419100 nghìn €
03/01/201620150 nghìn €
14/07/201621100 nghìn €
19/10/201621500 nghìn €
20/01/201722600 nghìn €
05/06/201722700 nghìn €
28/12/201722700 nghìn €
06/06/201823600 nghìn €
19/12/201823600 nghìn €
05/06/201924500 nghìn €
15/09/201924750 nghìn €
26/12/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
26/07/202025600 nghìn €
27/12/202025500 nghìn €
09/06/202126750 nghìn €
29/12/202126750 nghìn €
21/03/202227650 nghìn €
05/06/202227500 nghìn €
07/11/202227500 nghìn €
05/06/202328400 nghìn €
19/12/202328300 nghìn €
23/06/202429300 nghìn €
23/09/202429250 nghìn €
08/12/202429250 nghìn €
28/05/202530250 nghìn €
07/10/202530225 nghìn €
22/12/202530200 nghìn €
01/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com