Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Šćepović

TeleoptikTiền đạoSRB
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Stefan Šćepović là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Teleoptik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
917Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
305Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—121191730000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 917 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 400 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,1 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/05/200818100 nghìn €
02/11/200919300 nghìn €
27/07/201020400 nghìn €
27/12/201020400 nghìn €
01/10/201222800 nghìn €
07/10/2013232,0 triệu €
05/02/2014242,0 triệu €
09/08/2014242,5 triệu €
09/01/2015252,0 triệu €
19/09/2015252,0 triệu €
21/02/2016262,0 triệu €
14/07/2016262,0 triệu €
23/01/2017271,5 triệu €
28/06/2017271,0 triệu €
31/12/2017271,0 triệu €
14/03/2018281,1 triệu €
26/06/2018281,2 triệu €
04/01/2019281,2 triệu €
24/01/2019291,2 triệu €
28/06/201929800 nghìn €
07/04/202030650 nghìn €
26/01/202131400 nghìn €
23/06/202131300 nghìn €
28/09/202131400 nghìn €
10/01/202232500 nghìn €
19/06/202232400 nghìn €
09/01/202333300 nghìn €
04/04/202333250 nghìn €
24/09/202333250 nghìn €
25/02/202434200 nghìn €
23/09/202434175 nghìn €
26/12/202434175 nghìn €
24/03/202535150 nghìn €
11/06/202535100 nghìn €
10/12/20253550 nghìn €
17/03/20263625 nghìn €
07/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026CD EstebonaTeleoptikChuyển nhượng—
27/01/2026OFK BeogradCD EstebonaChuyển nhượng—
13/02/2025Pas GianninaOFK BeogradChuyển nhượng—
06/09/2024Muangthong UnitedPas GianninaChuyển nhượng—
26/07/2023Brisbane RoarMuangthong UnitedChuyển nhượng—
06/02/2023AEL LimassolBrisbane RoarChuyển nhượng—
30/06/2021MalagaAEL LimassolChuyển nhượng—
11/03/2021Free playerMalagaChuyển nhượng—
31/01/2021Machida ZelviaFree playerTrở lại—
07/01/2020Jagiellonia BialystokMachida ZelviaChuyển nhượng—
16/01/2019Videoton FC FehérvárJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
06/02/2018GetafeVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/01/2018Sporting GijonGetafeCho mượn—
11/07/2017GetafeSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2016Celtic F.C.GetafeHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2016GetafeCeltic F.C.Cho mượn—
30/08/2015Celtic F.C.GetafeChuyển nhượng—
31/08/2014Sporting GijonCeltic F.C.Hết hạn mượn 2.53M €2,5 triệu €
30/06/2014Partizan BelgradeSporting GijonHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2014Sporting GijonPartizan BelgradeCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com