
Stefan Šćepović là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Teleoptik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
917Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
305Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 917 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 917 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2008 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/11/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/07/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/10/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/08/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/09/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2018 | 28 | 1,1 triệu € |
| 26/06/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/01/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 26/01/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/09/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/01/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/01/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 23/09/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 24/03/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 17/03/2026 | 36 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | CD Estebona | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | OFK Beograd | CD Estebona | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Pas Giannina | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2024 | Muangthong United | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Brisbane Roar | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | AEL Limassol | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Malaga | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | Free player | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Machida Zelvia | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2020 | Jagiellonia Bialystok | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Videoton FC Fehérvár | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2018 | Getafe | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Sporting Gijon | Getafe | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Getafe | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Celtic F.C. | Getafe | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2016 | Getafe | Celtic F.C. | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Celtic F.C. | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Sporting Gijon | Celtic F.C. | Hết hạn mượn 2.53M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Partizan Belgrade | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Sporting Gijon | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực50