Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Ranđelović

Radnik SurdulicaThủ mônSRB
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Stefan Ranđelović là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
797Phút
31Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—99797312565%75%107,03

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 7,03

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/233 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/117 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Ranđelović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-09010131/380——7,02
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-19040112/270——7,07
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 3-17731213/2702/2—6,93
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-59050114/2900/1—6,52
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-09050220/260—V7,90
16/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-19010013/180——6,21
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-29030014/230——5,79
26/07/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 0-09071116/250——8,73
20/07/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniH 1-19020220/2011/1—7,10
09/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 1-19021217/2801/1V6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20191950 nghìn €
08/06/201920100 nghìn €
27/10/201920100 nghìn €
21/12/20202150 nghìn €
11/06/202122150 nghìn €
24/12/202122300 nghìn €
25/06/202223500 nghìn €
17/11/202223350 nghìn €
21/06/202324500 nghìn €
26/12/202324650 nghìn €
09/06/202425800 nghìn €
09/01/202525700 nghìn €
03/07/202526700 nghìn €
10/12/202526750 nghìn €
04/06/202627600 nghìn €
17/09/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com