Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Perić

HNK GoricaHậu vệAUT
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Stefan Perić là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo HNK Gorica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—975920001081%53%105,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 5,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/338 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/68 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/39 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Perić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekH 1-122000002/400/1—6,29
09/10/2026VĐQG Croatiavs RudesB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 1-08000003/30———
14/09/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinH 2-2900000035/5225/12—6,06
05/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-125000006/723/3—6,27
01/09/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 0-0900000027/3122/3—7,03
22/08/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 0-2900000060/7225/9—6,36
17/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 1-2900010031/4101/5—6,07
09/08/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 1-3900000070/7611/1—6,70
02/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 0-2870000040/5214/5V5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20131650 nghìn €
26/12/20131650 nghìn €
23/06/20141750 nghìn €
21/11/20141775 nghìn €
18/06/20151875 nghìn €
07/02/201618225 nghìn €
08/08/201619200 nghìn €
05/02/201719200 nghìn €
20/08/201720100 nghìn €
03/02/20182075 nghìn €
01/07/201821100 nghìn €
18/12/201821100 nghìn €
14/04/201922250 nghìn €
02/06/201922250 nghìn €
15/12/201922250 nghìn €
21/07/202023200 nghìn €
20/12/202023350 nghìn €
01/06/202124200 nghìn €
29/12/202124400 nghìn €
05/06/202225400 nghìn €
07/11/202225400 nghìn €
05/06/202326400 nghìn €
28/12/202326350 nghìn €
27/06/202427350 nghìn €
22/12/202427350 nghìn €
08/06/202528350 nghìn €
21/12/202528350 nghìn €
28/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025HNK SibenikHNK GoricaChuyển nhượng—
30/06/2021Wolfsberger ACHNK SibenikChuyển nhượng—
01/07/2019FC Wacker InnsbruckWolfsberger ACChuyển nhượng—
30/06/2018VfB Stuttgart IIFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2015FC LieferingVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2014Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2013Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2012AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2010Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com