Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Panić

Rigas Futbola SkolaTiền vệSRB
34Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Stefan Panić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
32Đá chính
2.850Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
22/46Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—31302.6751272462289%65%707,85
Latvian Cup2026—3217500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.675 phút · điểm TB 7,85

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
7
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
22/46
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2177/2431 (89%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
127/186 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/68
Cắt bóng
63
Phá bóng
62
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
219/335 (65%)
Không chiến thắng / thua
110 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
109 / 83
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
313
Phạm lỗi
48
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 175 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Panić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 2-0900021096/10307/9—8,60
15/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 4-0900011174/7703/8—7,60
11/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 4-2901031071/7523/9V8,50
20/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaH 1-1900010133/3905/10V6,90
13/09/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsT 2-1901022190/102513/17—9,10
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaH 0-0900010160/6313/6—7,90
23/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCH 3-3901111144/5614/11V7,50
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecB 1-29000000—0—V5,80
10/08/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 6-1291021014/1624/6—7,81
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ VestriH 1-19001000—0—V6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201523200 nghìn €
28/05/201623300 nghìn €
17/12/201624350 nghìn €
03/05/201724350 nghìn €
06/10/201725275 nghìn €
20/12/201725200 nghìn €
21/03/201926200 nghìn €
25/01/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
23/07/202027325 nghìn €
19/12/202028400 nghìn €
13/05/202128400 nghìn €
10/01/202229500 nghìn €
19/06/202229450 nghìn €
22/11/202230400 nghìn €
10/05/202330350 nghìn €
13/11/202331400 nghìn €
16/05/202431400 nghìn €
10/11/202432450 nghìn €
12/06/202532400 nghìn €
09/11/202533400 nghìn €
17/06/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh54
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com