Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stefan opris

FC Dinamo 1948Tiền vệ
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

stefan opris là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Tiểu sử stefan opris

stefan opris là tiền vệ của FC Dinamo 1948, quốc tịch Romania, sinh ngày 05/01/2007 và hiện 19 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với tổng 96 phút, gồm 3 trận tại SuperLiga Romania và 1 trận tại Romanian Cup, với điểm trung bình 4,64. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FC Universitatea Cluj đến FC Dinamo 1948 ngày 30/06/2026; trước đó, ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho mượn từ ACSM Politehnica Iași sang FC Universitatea Cluj. Giá trị thị trường 200 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—3060000066%33%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của stefan opris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0dự bị00000—0———
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1100000—0——6,24
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-12000000/100/2—6,42
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-13000002/201/1—6,00
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-0dự bị00000—0———
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-0dự bị00000—0———
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/202518125 nghìn €
08/12/202518175 nghìn €
08/06/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Universitatea ClujFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/06/2026ACSM Politehnica IașiFC Universitatea ClujCho mượn—
01/07/2025FC Universitatea ClujACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
30/04/2025Universitaea Cluj U19FC Universitatea ClujChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy67
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com