Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Kutschke

Tiền đạoGER
37Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stefan Kutschke là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Kutschke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-116000013/404/4—6,82
09/05/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigB 1-232102215/1206/10—7,45
02/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 1-0dự bị00000—0———
24/04/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfB 1-317001115/804/8—6,65
18/04/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergT 2-0dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07B 1-23000002/302/3V5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 225 nghìn €2012: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,1 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20081950 nghìn €
01/12/20082075 nghìn €
05/02/201021100 nghìn €
10/02/201122100 nghìn €
07/08/201122125 nghìn €
14/10/201122175 nghìn €
02/02/201223225 nghìn €
20/08/201223250 nghìn €
11/02/201425500 nghìn €
03/02/201526800 nghìn €
30/06/201526600 nghìn €
21/10/201526400 nghìn €
07/02/201627300 nghìn €
21/07/201627300 nghìn €
22/01/201728550 nghìn €
26/03/201728750 nghìn €
26/06/2017281,2 triệu €
21/01/2018291,1 triệu €
18/06/201829800 nghìn €
15/10/201829700 nghìn €
07/01/201930500 nghìn €
11/06/201930450 nghìn €
10/12/201931450 nghìn €
02/04/202031400 nghìn €
07/04/202031325 nghìn €
19/01/202132325 nghìn €
13/06/202132350 nghìn €
14/12/202133350 nghìn €
15/06/202233275 nghìn €
07/12/202234250 nghìn €
12/06/202334250 nghìn €
27/12/202335250 nghìn €
10/06/202435200 nghìn €
29/12/202436175 nghìn €
10/06/202536150 nghìn €
15/12/202537150 nghìn €
31/05/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dynamo DresdenRetiredTự do—
30/06/2022FC IngolstadtDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/20171. FC NürnbergFC IngolstadtHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2017Dynamo Dresden1. FC NürnbergCho mượn—
07/01/20161. FC NürnbergDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2015VfL Wolfsburg1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2015SC Paderborn 07VfL WolfsburgCho mượn—
30/06/2014VfL WolfsburgSC Paderborn 07Chuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2013RB LeipzigVfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2010SV Babelsberg 03RB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2008FV Dresden 06 LaubegastSV Babelsberg 03Chuyển nhượng—
30/06/2007Dynamo Dresden U19FV Dresden 06 LaubegastChuyển nhượng—
31/12/2006FV Dresden 06 Laubegast U19Dynamo Dresden U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com