
Stefan Kutschke
Tiền đạoGER
37Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stefan Kutschke là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 4/4 | — | 6,82 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 1-2 | 32 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/12 | 0 | 6/10 | — | 7,45 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 4/8 | — | 6,65 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | V | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/12/2008 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/02/2010 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/02/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/08/2011 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/10/2011 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/02/2012 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/08/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/02/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/02/2015 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/10/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/02/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/01/2017 | 28 | 550 nghìn € |
| 26/03/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/06/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/01/2018 | 29 | 1,1 triệu € |
| 18/06/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/10/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 10/12/2019 | 31 | 450 nghìn € |
| 02/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 19/01/2021 | 32 | 325 nghìn € |
| 13/06/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 33 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 36 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dynamo Dresden | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2022 | FC Ingolstadt | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1. FC Nürnberg | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Dynamo Dresden | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | 1. FC Nürnberg | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Wolfsburg | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2015 | SC Paderborn 07 | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | VfL Wolfsburg | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2013 | RB Leipzig | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Babelsberg 03 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FV Dresden 06 Laubegast | SV Babelsberg 03 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Dynamo Dresden U19 | FV Dresden 06 Laubegast | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | FV Dresden 06 Laubegast U19 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực49