
Stefan·Kladar là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Bilje.
Tiểu sử Stefan·Kladar
Stefan·Kladar là hậu vệ thi đấu cho NK Bilje, sinh ngày 22/02/1994, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại giải Slovenia 2.Liga, cầu thủ đã ra sân 5 trận với tổng 450 phút thi đấu. Cầu thủ thuận chân phải và có giá trị cao nhất từng ghi nhận là 125 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 2.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/08/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/11/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/04/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 23/08/2020 | 26 | — |
| 31/08/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 30/11/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/06/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 26/11/2025 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Unknown | NK Jesenice | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | GSD Concorezzese | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2025 | NK Bilje | GSD Concorezzese | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Club Milano | NK Bilje | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2024 | APDC Chions | Club Milano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Clivense | APDC Chions | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | NK Bilje | Clivense | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | NK Rudar Velenje | NK Bilje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Bilje | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | KF Fjardabyggdar | NK Bilje | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2021 | SV Neuhof 1910 | KF Fjardabyggdar | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Jedinstvo Bihac | SV Neuhof 1910 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | NK Sloga Bosanska Otoka | Jedinstvo Bihac | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | FK Jedinstvo Brcko | NK Sloga Bosanska Otoka | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2014 | FK Rudar Ugljevik | FK Jedinstvo Brcko | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2014 | Sloboda Novi Grad | FK Rudar Ugljevik | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2013 | MFK Karvina U19 | Sloboda Novi Grad | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2013 | Unknown | MFK Karvina U19 | Chuyển nhượng | — |