
SV Neuhof 1910
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ahmed Hadzic | Thủ môn | 31 |
| 1 | Toby Hunt | Thủ môn | 24 |
| 67 | Pascal Nagel | Thủ môn | 35 |
| — | Bruno Ivic | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Juan Mauel Paez | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Felipe Mendes Ferrareze | Hậu vệ | — |
| 4 | Felippe Basilico Virginio | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Oliver Pandov | Hậu vệ | 28 |
| 12 | Aleksandar Vico | Hậu vệ | — |
| 15 | Theodosis·Gamanis | Hậu vệ | 24 |
| 18 | Lucas costa | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Drago Brkic | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Sergio Sosa Perez | Tiền vệ | 32 |
| 11 | Issak Somov | Tiền vệ | — |
| 14 | Luca·Leocadio de Almeida | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Joao Vitor Araujo Da Silva | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Raymond Williams | Tiền vệ | 28 |
| 19 | Paulo Enrike Durso Pilegis | Tiền vệ | — |
| 20 | Tony Stteffen Gomes Rego Junior | Tiền vệ | — |
| 20 | Tony Steffen Gomes Rego | Tiền vệ | — |
| 21 | Gianni Petrone | Tiền vệ | 28 |
| 30 | Edin·Hazbic | Tiền vệ | — |
| — | David Costa Sabate | Tiền đạo | — |
| — | Jeong Jin Lee | Tiền đạo | — |
| 5 | Metin Arda Cetin | Tiền đạo | — |
| 6 | Jean Carlo Yanez Cortes | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Fabio Cesar Menezes Nunes | Tiền đạo | — |
| 7 | Nikola naumoski | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Mirza Kovac | Tiền đạo | 34 |
| 12 | Bartosz Stachelski | Tiền đạo | — |
| 20 | Federico Samuel Mino | Tiền đạo | 35 |
| 22 | Andrey·Guimaraes Ribas | Tiền đạo | 25 |
| 23 | Norvin Mukiele Mulerve | Tiền đạo | 25 |
| — | Martin Mihajlov | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình SV Neuhof 1910 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SV Neuhof 1910 có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 27,5.
- Ai là HLV và sân nhà của SV Neuhof 1910?
- HLV trưởng là Bekim Zulfikari (GER); sân nhà Sportanlage SV Neuhof tại Neuhof (bei Fulda), sức chứa 500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).