
Stefan Hajdin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Graficar Beograd.
Tiểu sử Stefan Hajdin
Stefan Hajdin là hậu vệ quốc tịch Serbia, 32 tuổi, hiện thi đấu cho FK Graficar Beograd. Cầu thủ thuận chân trái và cao 189 cm. Mùa 2026-2027 của cầu thủ gồm 4 trận, 319 phút thi đấu và 1 bàn thắng ở Serbian Mozzart Bet Prva Liga. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2024). Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 10/09/2026 từ FK Buducnost Podgorica sang FK Graficar Beograd.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
319Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 319 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 319 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/07/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/10/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 27/06/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/09/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | FK Buducnost Podgorica | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | FK Napredak Krusevac | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Čukarički | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Vozdovac Beograd | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2021 | Crvena Zvezda | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Vozdovac Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Crvena Zvezda | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2018 | FK Spartak Subotica | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | FK Radnicki Nova Pazova | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Dunav Stari Banovci | FK Radnicki Nova Pazova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Zemun | FK Dunav Stari Banovci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK BASK Belgrad | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Zemun | FK BASK Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Zemun FK U19 | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Zemun U17 | Zemun FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FK Zemun Youth | FK Zemun U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Red Star Belgrade U15 | FK Zemun Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực38