
Stefan Gartenmann là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 86% | 60% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/330 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/37 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/82 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 5/10 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 3/5 | V | 5,39 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 2 | 3/5 | — | 6,31 |
| 08/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/62 | 1 | 7/12 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 4 | 7/11 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 78/82 | 1 | 7/11 | — | 7,35 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/82 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 23/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 2 | 4/6 | — | 6,44 |
| 03/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Racing Genk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 3/5 | V | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 18/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ferencvarosi TC | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Midtjylland | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.67M € | 670 nghìn € |
| 29/06/2024 | Aberdeen F.C. | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Midtjylland | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sonderjyske | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Heerenveen | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Roskilde B.1906 Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh74
- Thể lực61