Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Despotovski

OFK BeogradHậu vệMKD
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Stefan Despotovski là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo OFK Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
375Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—843750001078%50%105,38

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 5,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/152 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
14/28 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/44 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Despotovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 1-1900000127/3438/16V6,24
13/10/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-0900000028/3713/4——
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacB 3-5dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 1-3dự bị00000—0———
08/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-17000003/30——6,33
01/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 1-311000004/40——5,89
23/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 1-0890000023/3336/12—6,45
16/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-211000008/801/1—6,12
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 2-2dự bị00000—0———
02/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 4-114000004/40——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/202118100 nghìn €
24/12/20211875 nghìn €
18/06/20221950 nghìn €
18/05/202320250 nghìn €
13/12/202320250 nghìn €
21/05/202421250 nghìn €
17/12/202421250 nghìn €
24/03/202522300 nghìn €
11/06/202522500 nghìn €
15/09/202522700 nghìn €
10/12/2025221,0 triệu €
04/06/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com