
Stefan Daniel·Bana là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Al Kharaitiyat.
Tiểu sử Stefan Daniel·Bana
Stefan Daniel·Bana là tiền đạo của Al Kharaitiyat, quốc tịch Romania, hiện 21 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, và ngày sinh được ghi nhận là 29/10/2004. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và thương vụ chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/08/2026 từ CS Universitatea Craiova.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/28 | 0 | 9/14 | V | 6,12 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/12 | V | 6,08 |
| 17/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 2/6 | — | 6,46 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 2/4 | — | 6,18 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/16 | 0 | 2/3 | — | 7,10 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 San Marino | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Kosovo | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | B 1-2 | 70 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/16 | 0 | 1/5 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/09/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | CS Universitatea Craiova | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Otelul Galati | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | CS Universitatea Craiova | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2024 | Univ. Craiova II | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CS U Craiova U19 | Univ. Craiova II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Unknown | CS U Craiova U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | CS U Craiova U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CS Academia de Fotbal Gică Popescu | CS U Craiova U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | CS Academia de Fotbal Gică Popescu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực33