Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Cvetkovic

HSK Zrinjski MostarTiền đạoSRB
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Stefan Cvetkovic là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—10500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20192175 nghìn €
27/10/201921200 nghìn €
20/06/202022250 nghìn €
07/12/202022350 nghìn €
11/06/202123600 nghìn €
24/12/202123500 nghìn €
25/06/202224500 nghìn €
11/09/202224400 nghìn €
17/11/202224400 nghìn €
21/06/202325300 nghìn €
26/12/202325200 nghìn €
09/06/202426200 nghìn €
18/09/202426300 nghìn €
26/12/202426500 nghìn €
11/06/202527600 nghìn €
10/12/202527500 nghìn €
10/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/09/2026Free PlayerHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
30/06/2026FC Vardar SkopjeFree PlayerTrở lại—
29/01/2026FK Zeleznicar PancevoFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
02/07/2024Radnicki NisFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
26/08/2022Rigas Futbola SkolaRadnicki NisChuyển nhượng—
23/06/2022Metalac Gornji MilanovacRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
10/01/2021FK Graficar BeogradMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
13/01/2020FK ČukaričkiFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2019Red Star Belgrade IIFK ČukaričkiChuyển nhượng Free—
29/06/2019FK Graficar BeogradRed Star Belgrade IICho mượn—
04/02/2019Red Star Belgrade IIFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/12/2018FK Backa Backa PalankaRed Star Belgrade IICho mượn—
26/08/2018Red Star Belgrade IIFK Backa Backa PalankaChuyển nhượng—
30/06/2018Red Star Belgrade U19Red Star Belgrade IIChuyển nhượng—
29/06/2018FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
22/08/2017Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com