Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stefan colovic

Macva SabacTiền đạoSRB
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

stefan colovic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—30721001184%27%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của stefan colovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-123000013/400/1—6,26
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 2-227101109/1113/7—7,52
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-2220000216/1800/3—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/201621100 nghìn €
28/05/201622100 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
11/06/202127400 nghìn €
24/12/202127500 nghìn €
25/06/202228600 nghìn €
11/09/202228500 nghìn €
17/11/202228500 nghìn €
21/06/202329650 nghìn €
26/12/202329700 nghìn €
04/06/202430600 nghìn €
02/12/202430500 nghìn €
15/06/202531450 nghìn €
03/12/202531400 nghìn €
08/04/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Free playerMacva SabacChuyển nhượng—
31/12/2025Nasaf QarshiFree playerTrở lại—
29/07/2024Radnicki NisNasaf QarshiChuyển nhượng—
15/02/2024Radnicki 1923 KragujevacRadnicki NisChuyển nhượng—
08/09/2022FK ČukaričkiRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
20/01/2021DundalkFK ČukaričkiChuyển nhượng—
04/02/2020FK Proleter Novi Sad (- 2022)DundalkChuyển nhượng—
16/07/2017Radnicki PirotFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
31/07/2016JagodinaRadnicki PirotChuyển nhượng—
11/02/2016Drina ZvornikJagodinaChuyển nhượng—
28/07/2015SlobodaDrina ZvornikChuyển nhượng—
25/02/2015Drina ZvornikSlobodaChuyển nhượng—
30/06/2014FK Rad BeogradDrina ZvornikChuyển nhượng—
30/06/2013Partizan Belgrade U19FK Rad BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy68
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com