Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stav torial

Hapoel Tel AvivTiền đạoISR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

stav torial là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.

Tiểu sử stav torial

stav torial là tiền đạo thi đấu cho Hapoel Tel Aviv, mang quốc tịch Israel và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1078 phút thi đấu, ghi 5 bàn và 2 kiến tạo. Ở Cúp C3 châu Âu, cầu thủ có 2 bàn và 1 kiến tạo. Cầu thủ thuận chân trái, giá trị thị trường được ghi nhận là 2,2 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Mốc gần nhất trong hồ sơ là ngày 09/01/2024, khi cầu thủ chuyển từ Ashdod MS sang Hapoel Tel Aviv với phí 110 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
465Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—6433110112779%45%216,84
Israel Ligat Al Toto Cup2026—2113400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/121 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của stav torial · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 1-0290011112/1601/1—6,45
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-128001016/913/6—6,93
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-4511011112/1502/3Đ6,87
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 4-0680053230/3502/4—7,03
04/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-0650121318/2511/7—7,54
31/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 0-0900021118/2105/10—6,24
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AtalantaB 0-1240020114/1401/2V6,41
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GKS KatowiceB 1-28810000—0—V7,10
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ludogorets RazgradH 2-28300000—0—V6,40
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Ludogorets RazgradT 2-09001000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,6 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202120150 nghìn €
30/12/202120150 nghìn €
03/06/202221200 nghìn €
19/12/202221250 nghìn €
28/05/202322250 nghìn €
21/12/202322250 nghìn €
16/06/202423250 nghìn €
13/10/202423350 nghìn €
29/12/202423350 nghìn €
06/07/202524500 nghìn €
21/12/2025241,6 triệu €
10/06/2026251,8 triệu €
07/09/2026252,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2024Ashdod MSHapoel Tel AvivHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
29/06/2023Hapoel Kfar SabaAshdod MSCho mượn—
12/09/2021Ashdod MSHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
31/07/2020Maccabi Jaffa U19Ashdod MSHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh47
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com