Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanley N'Soki

1. FC Union BerlinHậu vệFRA
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Stanley N'Soki là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stanley N'Soki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/05/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesligavs FC KölnH 2-2670000142/4822/3—6,55
25/04/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 1-3dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-445000008/1101/2—5,90
15/03/2026Bundesliga@ SC FreiburgT 1-0900100118/2203/6—7,46
08/03/2026Bundesligavs SV Werder BremenB 1-4820000016/2826/9—5,26
28/02/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachB 0-1890010126/3614/7—6,86
21/02/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 1-0900000024/3413/5V6,41
14/02/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 2-3830000024/3929/11—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2019: 8,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/2018195,0 triệu €
16/12/2018195,0 triệu €
06/03/2019198,5 triệu €
02/06/2019208,5 triệu €
18/12/20192010,0 triệu €
12/03/20202012,0 triệu €
07/04/20202011,0 triệu €
14/10/2020218,0 triệu €
06/01/2021217,0 triệu €
08/04/2021226,5 triệu €
03/06/2021225,0 triệu €
05/10/2021226,0 triệu €
05/01/2022225,0 triệu €
11/04/2022236,5 triệu €
25/05/2022237,0 triệu €
20/09/20222310,0 triệu €
08/11/2022238,5 triệu €
21/06/2023245,5 triệu €
17/10/2023243,0 triệu €
13/12/2023243,0 triệu €
28/05/2024252,5 triệu €
19/12/2024252,5 triệu €
04/06/2025262,5 triệu €
18/12/2025261,8 triệu €
19/03/2026262,0 triệu €
26/05/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TSG Hoffenheim1. FC Union BerlinHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/20261. FC Union BerlinTSG HoffenheimCho mượn—
23/07/2025TSG Hoffenheim1. FC Union BerlinChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
02/08/2022Club BruggeTSG HoffenheimHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
23/07/2021OGC NiceClub BruggeHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/08/2019Paris Saint GermainOGC NiceHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
30/06/2018Paris Saint Germain IIParis Saint GermainChuyển nhượng—
02/07/2017Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com