
Stanley Iheanacho là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
629Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 494 | 3 | 0 | 1 | 16 | 5 | 73% | 40% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 14% | 0 | 0 | 6,33 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/61 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sint-Truidense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/6 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 4/6 | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 4-1 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 3/11 | V | 8,65 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Sundby BK | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 6,73 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 4/7 | — | 7,95 |