
Stanislav Lobotka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Napoli.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 13/06/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/12/2012 | 18 | 125 nghìn € |
| 11/06/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/12/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/06/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/03/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 7,5 triệu € |
| 21/03/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 23 | 25,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 25,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 16,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 19,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 14,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 26 | 11,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 30,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 28 | 38,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 35,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 29 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 28,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 28,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 30 | 25,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 18,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 31 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.