
Stanislav Ilyuchenko là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Hwaseong FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
789Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 8 | 789 | 3 | 0 | 3 | 31 | 7 | 76% | 45% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/31
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/152 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/94 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 2/2 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 1/2 | V | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 10/13 | 0 | 3/8 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 1/3 | V | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 1-1 | 81 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 4/7 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 2-1 | 63 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 3/4 | — | 6,79 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 5-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2013 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/01/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/11/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/03/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/02/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/07/2016 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/02/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/01/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/03/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/06/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 22/06/2020 | 29 | 1,1 triệu € |
| 20/12/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2022 | 31 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2022 | 32 | 1,3 triệu € |
| 22/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 650 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 550 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Suwon Samsung Bluewings | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Football Club Seoul | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Jeonbuk Hyundai Motors | Football Club Seoul | Hết hạn mượn 0.796654M € | 796 nghìn € |
| 17/01/2021 | Pohang Steelers | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 0.975M € | 975 nghìn € |
| 28/06/2019 | MSV Duisburg | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Osnabrück | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Westfalia Rhynern | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | DJK Westfalia Soest | SV Westfalia Rhynern | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực51