
Stanislas Kielt là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 610 | 2 | 0 | 0 | 20 | 6 | 79% | 34% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/107 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/66 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 3/5 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 4/11 | — | 5,31 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/8 | — | 6,12 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/8 | 0 | 0/5 | — | 7,78 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | H 3-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 2 | 3/7 | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 6/10 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 12/14 | 1 | 3/10 | — | 7,79 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 3/8 | — | 6,02 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 27/32 | 0 | 4/12 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | Concarneau | Guingamp | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | Cannes AS | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free Player | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Boavista U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | AC Boulogne-Billancourt U17 | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Boulogne-Billancourt Youth | AC Boulogne-Billancourt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Cannes Youth | AC Boulogne-Billancourt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực48