Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

srdan hristic

Rheindorf AltachTiền đạoSRB
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

srdan hristic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Rheindorf Altach.

Tiểu sử srdan hristic

srdan hristic là tiền đạo của Rheindorf Altach, mang quốc tịch Serbia và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 199 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 5,06. Tại Bundesliga Áo, cầu thủ ra sân 8 trận và có 1 kiến tạo; tại Austrian Cup, cầu thủ ghi 1 bàn trong 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất là 1,8 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
217Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9221700110354%34%006,37
Austrian Cup2026-2027—20010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/72 (54%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/32 (34%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của srdan hristic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-318002114/501/1—6,72
11/10/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 3-011001015/70——6,89
19/09/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 0-224002001/301/4—5,90
12/09/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 1-210000003/502/5—6,34
30/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-328001007/900/1—6,34
22/08/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-245002117/1502/7—6,00
16/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-157002107/1904/10—6,05
08/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-115010013/601/4—6,64
03/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-19000002/30——5,88
25/07/2026Austrian Cup@ SV LeobendorfT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20201725 nghìn €
11/06/20211725 nghìn €
24/12/202118150 nghìn €
25/06/202218150 nghìn €
17/11/202219250 nghìn €
21/06/2023191,0 triệu €
12/09/2023201,5 triệu €
07/12/2023201,5 triệu €
12/06/2024201,8 triệu €
25/09/2024211,5 triệu €
19/12/2024211,2 triệu €
17/06/2025211,2 triệu €
21/09/2025221,0 triệu €
21/12/202522600 nghìn €
25/05/202622500 nghìn €
27/09/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026HackenRheindorf AltachChuyển nhượng—
29/06/2026Rheindorf AltachHackenCho mượn—
04/09/2025HackenRheindorf AltachChuyển nhượng—
02/08/2023FK Spartak SuboticaHackenHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2021Spartak Subotica U19FK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2020FK Spartak Subotica U17Spartak Subotica U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FK Spartak Subotica U15FK Spartak Subotica U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Spartak Subotica YouthFK Spartak Subotica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com