
Soumaila Diabate
21Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Soumaila Diabate là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | — |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/108 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/96 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 84/96 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Oberwart | T 7-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 101/108 | 1 | 3/6 | — | — |
| 09/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Metalist 1925 Kharkiv | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 4/7 | — | 7,00 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Gornik Zabrze | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 1 | 1/2 | — | 6,95 |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/71 | 5 | 8/10 | — | 6,77 |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 2 | 2/5 | — | 5,97 |
| 03/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 4 | 7/11 | — | 6,55 |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,52 |
| 19/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/09/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/10/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 20 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2025 | FC Blau Weiss Linz | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | Red Bull Salzburg | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Guidars FC | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực54