
Soufiane Bouftini
Hậu vệMAR
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Soufiane Bouftini là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 1/2 | V | 6,95 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/55 | 1 | 4/7 | — | 6,72 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/56 | 2 | 3/4 | — | 7,94 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 4/5 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Ain FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 6/7 | — | 6,93 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/67 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/39 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 48/53 | 0 | 4/5 | — | 7,33 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 4/4 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 23 | 375 nghìn € |
| 09/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 19/09/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/04/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 30/07/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 12/08/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/05/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 17/11/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 1,6 triệu € |
| 27/11/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Hassania Agadir | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2017 | Raja Beni Mellal | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Union Azilal | Raja Beni Mellal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực51