Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soufiane Bouftini

Hậu vệMAR
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Soufiane Bouftini là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MAR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soufiane Bouftini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-0900000041/4511/2V6,95
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-3900010250/5514/7—6,72
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-1901011052/5623/4—7,94
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCT 4-0900000030/3404/5—7,05
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Ain FCT 3-2900010043/4706/7—6,93
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-2900010059/6702/4—6,45
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-2900000024/2602/2—6,63
04/09/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 5-2900020237/3902/3—6,90
28/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-1900030148/5304/5—7,33
21/08/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 3-0900000023/2824/4—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 375 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201823375 nghìn €
09/06/201824400 nghìn €
30/12/201824400 nghìn €
27/05/201925700 nghìn €
30/12/201925900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
19/09/202026700 nghìn €
10/04/202126700 nghìn €
30/07/202127650 nghìn €
12/08/202127600 nghìn €
09/01/202227600 nghìn €
24/05/202228600 nghìn €
14/12/202228800 nghìn €
30/05/2023291,0 triệu €
11/10/2023291,5 triệu €
07/03/2024292,0 triệu €
02/06/2024301,8 triệu €
17/11/2024301,8 triệu €
28/05/2025311,6 triệu €
27/11/2025311,5 triệu €
25/05/2026321,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Wasl SCChuyển nhượng—
27/07/2021Hassania AgadirAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
01/11/2017Raja Beni MellalHassania AgadirChuyển nhượng—
30/06/2016Union AzilalRaja Beni MellalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com