
Soufiane Bidaoui là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Diegem Sport.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/01/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/04/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/01/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/07/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 31/08/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 29/06/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/02/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/03/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.