Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soufiane Bidaoui

Diegem SportTiền đạoMAR
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Soufiane Bidaoui là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Diegem Sport.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20092025
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20091950 nghìn €
09/01/20112050 nghìn €
14/06/201121100 nghìn €
09/01/201221250 nghìn €
02/04/201221600 nghìn €
07/01/201322500 nghìn €
29/06/201323500 nghìn €
28/01/201423800 nghìn €
14/07/2014241,0 triệu €
06/01/201524800 nghìn €
28/06/201525900 nghìn €
31/08/201626400 nghìn €
18/12/201626300 nghìn €
08/06/201727300 nghìn €
20/12/201727400 nghìn €
17/06/201828400 nghìn €
16/01/201928400 nghìn €
04/06/201929400 nghìn €
29/12/201929400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
29/06/202030300 nghìn €
21/02/202130200 nghìn €
23/06/202131200 nghìn €
28/12/202131200 nghìn €
14/03/202231600 nghìn €
05/06/202232600 nghìn €
21/12/202232500 nghìn €
11/06/202333400 nghìn €
19/12/202333200 nghìn €
04/06/202434200 nghìn €
18/12/202434150 nghìn €
18/06/20253550 nghìn €
28/09/202535—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026Free playerDiegem SportChuyển nhượng—
01/07/2025SpalFree playerTrở lại—
03/09/2024FrosinoneSpalChuyển nhượng—
30/01/2023AscoliFrosinoneHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
13/01/2021Free playerAscoliChuyển nhượng—
30/06/2020SpeziaFree playerTrở lại—
19/08/2018AvellinoSpeziaChuyển nhượng—
06/07/2016Free playerAvellinoChuyển nhượng—
30/06/2015ParmaFree playerTrở lại—
29/06/2015Latina Calcio U20ParmaCho mượn—
28/01/2015ParmaLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
29/06/2014CrotoneParmaCho mượn—
23/07/2013ParmaCrotoneChuyển nhượng—
30/06/2013Lierse SKParmaChuyển nhượng—
30/06/2011KVC WesterloLierse SKChuyển nhượng—
31/05/2011KSV RoeselareKVC WesterloChuyển nhượng—
31/12/2010KVC WesterloKSV RoeselareChuyển nhượng—
30/06/2009Diegem SportKVC WesterloChuyển nhượng—
30/06/2008Diegem Sport U19Diegem SportChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com