
Sotaro Shimizu là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 9 | 3 | 281 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 68% | 28% | 2 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/44 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/42 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 4/10 | — | 6,27 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fukushima United FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 2/16 | — | 6,13 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Gifu | B 1-5 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Ryutsu Keizai University | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Ryutsu Keizai University FC | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | RKU Kashiwa High School | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |