Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sory Traoré

FC RouenTiền đạoGUI
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sory Traoré là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo FC Rouen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
179Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,51Bàn/90 phút
59Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—801793007373%45%106,93

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/60 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sory Traoré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-3200000010/1204/7—6,70
04/10/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0130000210/1001/1—6,50
25/09/2026National Pháp@ CaenB 2-3dự bị00000—0———
19/09/2026National Phápvs AubagneT 1-018000000/202/5—6,40
12/09/2026National Pháp@ Thionville FCT 4-0dự bị00000—0———
04/09/2026National Phápvs ValenciennesH 1-119001003/313/6—6,49
29/08/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-056102107/1229/16V7,30
21/08/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-012101105/600/4—7,04
15/08/2026National Pháp@ US OrléansT 2-121103114/700/2—8,10
08/08/2026National Phápvs Cannes ASH 0-020000015/812/5—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20241925 nghìn €
20/09/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com