
Sora Mochizuki là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
5Đá chính
483Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,49Bàn/90 phút
60Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 5 | 250 | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 79% | — | 0 | 0 | 2,28 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 0 | 233 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 67% | 24% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 2,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/62 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/76 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/33 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 8,18 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | — | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 1-3 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 6,92 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 1-4 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | — | — | 5,59 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,55 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 3-3 | 37 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/10 | 1 | 2/5 | — | 7,80 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | T 5-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 0/5 | — | 6,26 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.