
Song Ju-hun
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Song Ju-hun là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 9 | 9 | 796 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 88% | 65% | 1 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 518/585 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/69 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/85 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 68/73 | 0 | 2/4 | — | 7,38 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 66/70 | 0 | 11/14 | — | 7,55 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 63/70 | 1 | 5/8 | — | 7,86 |
| 05/04/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/69 | 0 | 4/6 | — | 7,38 |
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/57 | 0 | 7/13 | — | 7,33 |
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/91 | 0 | 9/12 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực57