Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sondre Sorlie

Sarpsborg 08Tiền đạoNOR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Sondre Sorlie là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
2.039Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
17/37Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—23221.949504371769%37%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.949 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
17/37
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
14/40
Đá phạt (bàn / sút)
1/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/465 (69%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
36/142 (25%)
Chuyền dài chính xác
25/63 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/177 (37%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 97
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
350
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sondre Sorlie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 0-390002118/2301/7—5,61
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKT 4-2901022318/2415/13—7,50
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloB 1-3900011420/2705/9—6,46
14/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadH 1-1890100215/1722/12—6,63
06/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteH 2-227101128/1212/5—7,25
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 0-0900021120/2724/10—6,12
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordB 1-2750121310/1323/8—7,21
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-2901051120/2500/3—7,40
02/08/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeH 3-3810011013/1601/5—6,83
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 1-0840021113/2013/8—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20141925 nghìn €
26/12/20152025 nghìn €
17/12/20162150 nghìn €
22/12/201722200 nghìn €
29/12/201823200 nghìn €
28/12/201924300 nghìn €
30/12/202025400 nghìn €
02/01/202226400 nghìn €
08/12/202227350 nghìn €
28/06/202327350 nghìn €
06/09/202327600 nghìn €
14/12/202328650 nghìn €
11/06/202428700 nghìn €
11/12/202429650 nghìn €
17/06/202529600 nghìn €
07/09/202529550 nghìn €
14/12/202530500 nghìn €
27/05/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2025FK Bodo/GlimtSarpsborg 08Hết hạn mượn 0.42M €420 nghìn €
23/03/2021Kristiansund BKFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2013Kristiansund BK YouthKristiansund BKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com