
Sondre Sorlie là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.039Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
17/37Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 22 | 1.949 | 5 | 0 | 4 | 37 | 17 | 69% | 37% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.949 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 17/37
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 14/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/465 (69%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 36/142 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/63 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/177 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 97
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 350
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/23 | 0 | 1/7 | — | 5,61 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 18/24 | 1 | 5/13 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 20/27 | 0 | 5/9 | — | 6,46 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 2 | 2/12 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 1 | 2/5 | — | 7,25 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/27 | 2 | 4/10 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10/13 | 2 | 3/8 | — | 7,21 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 20/25 | 0 | 0/3 | — | 7,40 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 1/5 | — | 6,83 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/20 | 1 | 3/8 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/09/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/09/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | FK Bodo/Glimt | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 23/03/2021 | Kristiansund BK | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 31/12/2013 | Kristiansund BK Youth | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực42