
Son Jun-ho là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.364Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2364Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 26 | 2.333 | 1 | 0 | 6 | 24 | 4 | 77% | 57% | 4 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.333 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 4/24
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 926/1194 (77%)
- Chuyền quyết định
- 60
- Tạt bóng chính xác
- 46/108 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 142/255 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 127/219 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 114 / 71
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 389
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/38 | 1 | 2/6 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 35/52 | 1 | 5/10 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 21/28 | 2 | 2/6 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/51 | 7 | 10/11 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 38/43 | 5 | 7/10 | — | 5,80 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 25/34 | 2 | 7/10 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 65/79 | 1 | 3/8 | — | 6,26 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 47/57 | 2 | 4/6 | — | 7,06 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/32 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/07/2019 | 27 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2020 | 28 | 1,1 triệu € |
| 20/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 29 | 3,2 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 12/01/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 31 | — |
| 19/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 550 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Free Player | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Suwon Football Club | Free Player | Trở lại | — |
| 19/06/2024 | Gunyung FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2024 | Free Player | Gunyung FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Shandong Taishan | Free Player | Trở lại | — |
| 11/01/2021 | Jeonbuk Hyundai Motors | Shandong Taishan | Hết hạn mượn 4.503029M € | 4,5 triệu € |
| 06/01/2018 | Pohang Steelers | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Yeungnam University | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Pohang Steelers U18 | Yeungnam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực53