Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Son Jun-ho

Chungnam AsanTiền vệKOR
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Son Jun-ho là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.364Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2364Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—103100000——00—
Korean K League 22026—26262.33310624477%57%406,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.333 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
4/24
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/53
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
926/1194 (77%)
Chuyền quyết định
60
Tạt bóng chính xác
46/108 (42%)
Chuyền dài chính xác
142/255 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/53
Cắt bóng
23
Phá bóng
27
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
127/219 (57%)
Không chiến thắng / thua
13 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
114 / 71
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
389
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
53

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Son Jun-ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCH 0-0900010228/3812/6——
10/10/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-1900020335/5215/10—6,25
19/09/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 3-1900100421/2822/6—6,75
12/09/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCB 0-1900000333/51710/11——
06/09/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-2900011338/4357/10—5,80
23/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1900100425/3427/10—7,70
16/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-2900011265/7913/8—6,26
07/08/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCH 1-1900020447/5724/6—7,06
01/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 2-0900010425/3223/6—7,20
25/07/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 2-39000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2017: 600 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: —2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20142150 nghìn €
30/06/201422100 nghìn €
14/12/201725600 nghìn €
31/01/2019261,2 triệu €
31/07/2019271,3 triệu €
28/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
22/06/2020281,1 triệu €
20/12/2020281,5 triệu €
22/08/2021293,0 triệu €
16/01/2022293,2 triệu €
13/11/2022303,5 triệu €
12/01/2023303,5 triệu €
25/06/202331—
19/06/2024321,0 triệu €
15/10/202432700 nghìn €
02/06/202533600 nghìn €
15/12/202533550 nghìn €
09/06/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2025Free PlayerChungnam AsanChuyển nhượng—
12/09/2024Suwon Football ClubFree PlayerTrở lại—
19/06/2024Gunyung FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
21/04/2024Free PlayerGunyung FCChuyển nhượng—
30/06/2023Shandong TaishanFree PlayerTrở lại—
11/01/2021Jeonbuk Hyundai MotorsShandong TaishanHết hạn mượn 4.503029M €4,5 triệu €
06/01/2018Pohang SteelersJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2013Yeungnam UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2010Pohang Steelers U18Yeungnam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2007Pohang Steelers U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com