
Son Jeong-Beom là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
20Đá chính
1.514Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
757Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 60% | 1 | 0 | 6,33 |
| K League 1 | 2026 | — | 29 | 20 | 1.469 | 2 | 0 | 3 | 17 | 4 | 82% | 44% | 3 | 1 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.469 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 21/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/372 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/181 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 66
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | V | 6,30 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 5/8 | V | 6,15 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U23 Úc | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/28 | 3 | 4/10 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/7 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Persib Bandung | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 6/10 | V | 6,33 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 2 | 6/10 | — | 6,25 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/7 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/3 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 1 | 1/6 | — | 7,74 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 18 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FC Seoul U18 | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Seoul U15 | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Taewang Junior U12 | FC Seoul U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dasan Junior FC U12 | Taewang Junior U12 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực43