
Sofyan Amrabat là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AFC Ajax.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 450 nghìn € |
| 16/10/2016 | 20 | 650 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 21 | 4,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 3,8 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 23 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 14,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 28,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 17,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 30 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.