
Sofiane Boufal
Tiền vệMAR
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Sofiane Boufal là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MAR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/11/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 4,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 9,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 13,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 23 | 15,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 15,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 6,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 32 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,8 triệu €.